cá tính

  1. individualité; personnalité
    • Cá tính của một nghệ sĩ
      individualité d'un artiste
    • Khẳng định cá tính của mình
      affirmer sa personnalité

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cá tính"

cá tính
Cô ấy thể hiện cá tính qua cách ăn mặc độc đáo.